Tiếng Việt
Tuyệt đối tiếng Anh là gì?
tuyệt đối tiếng Anh là absolute /ˈæbsəˌlut/. hoàn toàn, tuyệt đối, không có giới hạn hoặc điều kiện nào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
absolute
Ví dụ câu với tuyệt đối / absolute
- 1
Anh ấy có quyền tuyệt đối trong quyết định của mình.
He has absolute authority in his decisions.
- 2
Không có gì là tuyệt đối trong cuộc sống.
Nothing is absolute in life.
Ghi chú dùng từ tuyệt đối
Tuyệt đối dùng để mô tả điều gì đó hoàn toàn, không có giới hạn. Các từ liên quan gồm 'completely' (hoàn toàn), 'utterly' (hoàn toàn, tuyệt đối), 'unconditional' (không điều kiện).
Video minh hoạ tuyệt đối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tuyệt đối
- ĐốiOppose
- Số tuyệt đốiAbsolute value
- trị tuyệt đốiabsolute value
- điểm tuyệt đốiperfect score
- trị số tuyệt đốiabsolute value
- giá trị tuyệt đốiabsolute value
- giá trị tuyệt đối (| |)absolute value
- người đàn bà có quyền hành tuyệt đốimatriarch
- tuyệt tựwithout descendant
- Tuyệt đẹpGorgeous
- tuyệt hơnbetter
- Tuyệt mậtTop secret
Câu hỏi thường gặp về "tuyệt đối"
Tuyệt đối tiếng Anh là gì?
Tuyệt đối tiếng Anh là "absolute" (tính từ), nghĩa là: hoàn toàn, tuyệt đối, không có giới hạn hoặc điều kiện nào.
"absolute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"absolute" nghĩa tiếng Việt là "tuyệt đối". Tuyệt đối dùng để mô tả điều gì đó hoàn toàn, không có giới hạn.
Phát âm "absolute" như thế nào?
"absolute" có phiên âm IPA /ˈæbsəˌlut/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "absolute"?
He has absolute authority in his decisions. — Anh ấy có quyền tuyệt đối trong quyết định của mình.