Tiếng Việt
Tỷ suất lợi nhuận tiếng Anh là gì?
tỷ suất lợi nhuận tiếng Anh là profit margin /ˈprɑfət ˈmɑrʤən/. Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận so với doanh thu hoặc chi phí, thể hiện khả năng sinh lời của doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
profit margin
Ví dụ câu với tỷ suất lợi nhuận / profit margin
- 1
Tỷ suất lợi nhuận của công ty đã tăng lên sau khi cắt giảm chi phí.
The company's profit margin improved after cutting costs.
- 2
Chúng tôi cần xem xét tỷ suất lợi nhuận để đánh giá hiệu quả kinh doanh.
We need to analyze the profit margin to assess business performance.
Ghi chú dùng từ tỷ suất lợi nhuận
Tỷ suất lợi nhuận là chỉ số quan trọng trong phân tích tài chính, liên quan đến các thuật ngữ như lợi nhuận ròng (net profit), biên lợi nhuận gộp (gross profit margin), và biên lợi nhuận ròng (net profit margin).
Video minh hoạ tỷ suất lợi nhuận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tỷ suất lợi nhuận
Câu hỏi thường gặp về "tỷ suất lợi nhuận"
Tỷ suất lợi nhuận tiếng Anh là gì?
Tỷ suất lợi nhuận tiếng Anh là "profit margin" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận so với doanh thu hoặc chi phí, thể hiện khả năng sinh lời của doanh nghiệp.
"profit margin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"profit margin" nghĩa tiếng Việt là "tỷ suất lợi nhuận". Tỷ suất lợi nhuận là chỉ số quan trọng trong phân tích tài chính, liên quan đến các thuật ngữ như lợi nhuận ròng (net profit), biên lợi nhuận gộp (gross profit margin), và biên lợi nhuận ròng (net profit margin).
Phát âm "profit margin" như thế nào?
"profit margin" có phiên âm IPA /ˈprɑfət ˈmɑrʤən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "profit margin"?
The company's profit margin improved after cutting costs. — Tỷ suất lợi nhuận của công ty đã tăng lên sau khi cắt giảm chi phí.