Tiếng Việt
Tỷ suất tiếng Anh là gì?
tỷ suất tiếng Anh là rate /reɪt/. Tỷ lệ hoặc mức độ của một hiện tượng hoặc giá trị so với một tổng thể hoặc tiêu chuẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rate
Ví dụ câu với tỷ suất / rate
- 1
Tỷ suất lạm phát năm nay là 3%.
The inflation rate this year is 3%.
- 2
Tỷ suất sinh của khu vực này giảm đáng kể.
The birth rate in this area has decreased significantly.
Ghi chú dùng từ tỷ suất
Từ 'rate' dùng để chỉ tỷ lệ hoặc mức độ của một hiện tượng. Các từ liên quan gồm 'percentage' (phần trăm), 'ratio' (tỷ lệ), 'frequency' (tần suất).
Video minh hoạ tỷ suất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tỷ suất
Câu hỏi thường gặp về "tỷ suất"
Tỷ suất tiếng Anh là gì?
Tỷ suất tiếng Anh là "rate" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ hoặc mức độ của một hiện tượng hoặc giá trị so với một tổng thể hoặc tiêu chuẩn.
"rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rate" nghĩa tiếng Việt là "tỷ suất". Từ 'rate' dùng để chỉ tỷ lệ hoặc mức độ của một hiện tượng.
Phát âm "rate" như thế nào?
"rate" có phiên âm IPA /reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rate"?
The inflation rate this year is 3%. — Tỷ suất lạm phát năm nay là 3%.