Tiếng Việt
Tỷ suất lợi nhuận ròng tiếng Anh là gì?
Tỷ suất lợi nhuận ròng tiếng Anh là Net profit margin /nɛt ˈprɒfɪt ˈmɑːʤɪn/. Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận ròng trên doanh thu của một công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Net profit margin
Ví dụ câu với Tỷ suất lợi nhuận ròng / Net profit margin
- 1
Tỷ suất lợi nhuận ròng của công ty năm ngoái là 15%.
The company's net profit margin last year was 15%.
- 2
Chúng tôi cần cải thiện tỷ suất lợi nhuận ròng để tăng lợi nhuận.
We need to improve the net profit margin to increase profits.
Ghi chú dùng từ Tỷ suất lợi nhuận ròng
Tỷ suất lợi nhuận ròng thể hiện khả năng sinh lời của doanh nghiệp sau khi trừ các chi phí. Các thuật ngữ liên quan: 'gross profit margin' (tỷ suất lợi nhuận gộp), 'operating margin' (tỷ suất lợi nhuận hoạt động).
Video minh hoạ Tỷ suất lợi nhuận ròng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tỷ suất lợi nhuận ròng
Câu hỏi thường gặp về "Tỷ suất lợi nhuận ròng"
Tỷ suất lợi nhuận ròng tiếng Anh là gì?
Tỷ suất lợi nhuận ròng tiếng Anh là "Net profit margin" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận ròng trên doanh thu của một công ty.
"Net profit margin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Net profit margin" nghĩa tiếng Việt là "Tỷ suất lợi nhuận ròng". Tỷ suất lợi nhuận ròng thể hiện khả năng sinh lời của doanh nghiệp sau khi trừ các chi phí.
Phát âm "Net profit margin" như thế nào?
"Net profit margin" có phiên âm IPA /nɛt ˈprɒfɪt ˈmɑːʤɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Net profit margin"?
The company's net profit margin last year was 15%. — Tỷ suất lợi nhuận ròng của công ty năm ngoái là 15%.