Tiếng Việt
Người kiếm ăn sinh sống ở bến tàu tiếng Anh là gì?
người kiếm ăn sinh sống ở bến tàu tiếng Anh là dock worker /dɑk ˈwɜrkər/. Người làm việc tại bến tàu để xếp dỡ hàng hóa hoặc vận hành tàu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dock worker
Ví dụ câu với người kiếm ăn sinh sống ở bến tàu / dock worker
- 1
The dock worker unloaded the cargo from the ship.
Người công nhân bến tàu đã dỡ hàng hóa khỏi tàu.
- 2
Dock workers are essential for loading and unloading ships.
Công nhân bến tàu rất cần thiết để xếp dỡ tàu thuyền.
Ghi chú dùng từ người kiếm ăn sinh sống ở bến tàu
Người kiếm sống tại bến tàu, còn gọi là 'harbor worker' hoặc 'stevedore', thường tham gia vào việc xếp dỡ hàng hóa và vận hành tàu.
Video minh hoạ người kiếm ăn sinh sống ở bến tàu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người kiếm ăn sinh sống ở bến tàu
Câu hỏi thường gặp về "người kiếm ăn sinh sống ở bến tàu"
Người kiếm ăn sinh sống ở bến tàu tiếng Anh là gì?
Người kiếm ăn sinh sống ở bến tàu tiếng Anh là "dock worker" (danh từ), nghĩa là: Người làm việc tại bến tàu để xếp dỡ hàng hóa hoặc vận hành tàu.
"dock worker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dock worker" nghĩa tiếng Việt là "người kiếm ăn sinh sống ở bến tàu". Người kiếm sống tại bến tàu, còn gọi là 'harbor worker' hoặc 'stevedore', thường tham gia vào việc xếp dỡ hàng hóa và vận hành tàu.
Phát âm "dock worker" như thế nào?
"dock worker" có phiên âm IPA /dɑk ˈwɜrkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dock worker"?
Người công nhân bến tàu đã dỡ hàng hóa khỏi tàu. — The dock worker unloaded the cargo from the ship.