Tiếng Việt
Cặp bến tiếng Anh là gì?
cặp bến tiếng Anh là dock /dɒk/. dừng tàu hoặc thuyền tại bến để cập hàng hoặc rời đi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dock
Ví dụ câu với cặp bến / dock
- 1
Con tàu đã dock tại cảng sáng nay.
The ship docked at the port this morning.
- 2
Chúng tôi cần dock chiếc thuyền này trước khi trời tối.
We need to dock this boat before dark.
Ghi chú dùng từ cặp bến
Cặp bến là hành động tàu cập bến hoặc rời bến. Các từ liên quan: berth (bến đỗ), pier (bến tàu), moor (buộc tàu).
Video minh hoạ cặp bến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cặp bến
Câu hỏi thường gặp về "cặp bến"
Cặp bến tiếng Anh là gì?
Cặp bến tiếng Anh là "dock" (động từ), nghĩa là: dừng tàu hoặc thuyền tại bến để cập hàng hoặc rời đi.
"dock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dock" nghĩa tiếng Việt là "cặp bến". Cặp bến là hành động tàu cập bến hoặc rời bến.
Phát âm "dock" như thế nào?
"dock" có phiên âm IPA /dɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dock"?
The ship docked at the port this morning. — Con tàu đã dock tại cảng sáng nay.