The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

U xơ tử cung tiếng Anh là gì?

u xơ tử cung tiếng Anh là uterine fibroid /ˈjutərən ˈfaɪbrɔɪd/. U xơ tử cung là các khối u lành tính phát triển trong thành tử cung.

Hình minh hoạ "u xơ tử cung" tiếng Anh là "uterine fibroid"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

uterine fibroid

Danh từ
/ˈjutərən ˈfaɪbrɔɪd/

Ví dụ câu với u xơ tử cung / uterine fibroid

  1. 1

    Bệnh u xơ tử cung thường gặp ở phụ nữ trung niên.

    Uterine fibroids are common in middle-aged women.

  2. 2

    Chẩn đoán u xơ tử cung có thể dựa vào siêu âm.

    Diagnosis of uterine fibroids can be made through ultrasound.

Ghi chú dùng từ u xơ tử cung

U xơ tử cung là bệnh phụ khoa phổ biến, liên quan đến các khối u lành tính trong tử cung. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'leiomyoma' (u xơ tử cung lành tính), 'hysterectomy' (phẫu thuật cắt tử cung), 'menorrhagia' (băng kinh nhiều.

Video minh hoạ u xơ tử cung

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với u xơ tử cung

Câu hỏi thường gặp về "u xơ tử cung"

U xơ tử cung tiếng Anh là gì?

U xơ tử cung tiếng Anh là "uterine fibroid" (danh từ), nghĩa là: U xơ tử cung là các khối u lành tính phát triển trong thành tử cung.

"uterine fibroid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"uterine fibroid" nghĩa tiếng Việt là "u xơ tử cung". U xơ tử cung là bệnh phụ khoa phổ biến, liên quan đến các khối u lành tính trong tử cung.

Phát âm "uterine fibroid" như thế nào?

"uterine fibroid" có phiên âm IPA /ˈjutərən ˈfaɪbrɔɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "uterine fibroid"?

Uterine fibroids are common in middle-aged women. — Bệnh u xơ tử cung thường gặp ở phụ nữ trung niên.