Tiếng Việt
U xơ tiếng Anh là gì?
u xơ tiếng Anh là Fibroma /ˈfaɪbrəmə/. U xơ là một khối u lành tính phát triển từ mô liên kết trong cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fibroma
Ví dụ câu với u xơ / Fibroma
- 1
Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân có u xơ tử cung.
The doctor diagnosed the patient with a uterine fibroma.
- 2
U xơ có thể gây ra các triệu chứng như đau hoặc chảy máu bất thường.
Fibromas can cause symptoms such as pain or abnormal bleeding.
Ghi chú dùng từ u xơ
U xơ là loại u lành tính thường gặp trong mô liên kết. Các thuật ngữ liên quan: 'tumor' (khối u), 'benign' (lành tính), 'malignant' (ác tính).
Video minh hoạ u xơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với u xơ
Câu hỏi thường gặp về "u xơ"
U xơ tiếng Anh là gì?
U xơ tiếng Anh là "Fibroma" (danh từ), nghĩa là: U xơ là một khối u lành tính phát triển từ mô liên kết trong cơ thể.
"Fibroma" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fibroma" nghĩa tiếng Việt là "u xơ". U xơ là loại u lành tính thường gặp trong mô liên kết.
Phát âm "Fibroma" như thế nào?
"Fibroma" có phiên âm IPA /ˈfaɪbrəmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fibroma"?
The doctor diagnosed the patient with a uterine fibroma. — Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân có u xơ tử cung.