Tiếng Việt
Ước hẹn tiếng Anh là gì?
ước hẹn tiếng Anh là promise /ˈprɑməs/. Lời cam kết hoặc hứa hẹn sẽ làm điều gì đó trong tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
promise
Ví dụ câu với ước hẹn / promise
- 1
Tôi hứa sẽ giúp bạn vào ngày mai.
I promise to help you tomorrow.
- 2
Anh ấy đã hứa sẽ không bỏ cuộc.
He promised not to give up.
Ghi chú dùng từ ước hẹn
Ước hẹn là lời cam kết chắc chắn. Các từ liên quan: commitment (cam kết), vow (lời thề), assurance (sự đảm bảo).
Video minh hoạ ước hẹn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ước hẹn
Câu hỏi thường gặp về "ước hẹn"
Ước hẹn tiếng Anh là gì?
Ước hẹn tiếng Anh là "promise" (động từ), nghĩa là: Lời cam kết hoặc hứa hẹn sẽ làm điều gì đó trong tương lai.
"promise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"promise" nghĩa tiếng Việt là "ước hẹn". Ước hẹn là lời cam kết chắc chắn.
Phát âm "promise" như thế nào?
"promise" có phiên âm IPA /ˈprɑməs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "promise"?
I promise to help you tomorrow. — Tôi hứa sẽ giúp bạn vào ngày mai.