The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ước số tiếng Anh là gì?

ước số tiếng Anh là divisor /dɪˈvaɪzər/. Số chia hết cho một số khác trong phép chia.

Hình minh hoạ "ước số" tiếng Anh là "divisor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

divisor

Danh từ
/dɪˈvaɪzər/

Ví dụ câu với ước số / divisor

  1. 1

    Trong phép chia 12 chia cho 3, 3 là ước số.

    In the division 12 divided by 3, 3 is the divisor.

  2. 2

    Ước số của 15 là 1, 3, 5, 15.

    The divisors of 15 are 1, 3, 5, and 15.

Ghi chú dùng từ ước số

Ước số là số chia hết cho một số khác trong phép chia. Các từ liên quan: 'ước số chung' (common divisor), 'ước số lớn nhất' (greatest common divisor), 'bội số' (multiple).

Video minh hoạ ước số

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ước số

Câu hỏi thường gặp về "ước số"

Ước số tiếng Anh là gì?

Ước số tiếng Anh là "divisor" (danh từ), nghĩa là: Số chia hết cho một số khác trong phép chia.

"divisor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"divisor" nghĩa tiếng Việt là "ước số". Ước số là số chia hết cho một số khác trong phép chia.

Phát âm "divisor" như thế nào?

"divisor" có phiên âm IPA /dɪˈvaɪzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "divisor"?

In the division 12 divided by 3, 3 is the divisor. — Trong phép chia 12 chia cho 3, 3 là ước số.