Tiếng Việt
Được ưu đãi tiếng Anh là gì?
được ưu đãi tiếng Anh là receive special treatment /rɪˈsiːv ˈspɛʃ.əl ˈtriːt.mənt/. Nhận được sự ưu đãi hoặc đặc quyền đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
receive special treatment
Ví dụ câu với được ưu đãi / receive special treatment
- 1
Họ được ưu tiên trong quá trình tuyển dụng.
They received special treatment during the hiring process.
- 2
Sinh viên này được ưu đãi về học phí.
This student received special treatment regarding tuition fees.
Ghi chú dùng từ được ưu đãi
Được ưu đãi có nghĩa là nhận được sự ưu tiên hoặc đặc quyền. Các từ liên quan: ưu đãi (preferential treatment), đặc quyền (privilege), ưu tiên (priority).
Video minh hoạ được ưu đãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được ưu đãi
Câu hỏi thường gặp về "được ưu đãi"
Được ưu đãi tiếng Anh là gì?
Được ưu đãi tiếng Anh là "receive special treatment" (động từ), nghĩa là: Nhận được sự ưu đãi hoặc đặc quyền đặc biệt.
"receive special treatment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"receive special treatment" nghĩa tiếng Việt là "được ưu đãi". Được ưu đãi có nghĩa là nhận được sự ưu tiên hoặc đặc quyền.
Phát âm "receive special treatment" như thế nào?
"receive special treatment" có phiên âm IPA /rɪˈsiːv ˈspɛʃ.əl ˈtriːt.mənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "receive special treatment"?
They received special treatment during the hiring process. — Họ được ưu tiên trong quá trình tuyển dụng.