Tiếng Việt
Vay ưu đãi tiếng Anh là gì?
vay ưu đãi tiếng Anh là preferential loan /ˌprɛfəˈrɛnʧəl loʊn/. Khoản vay với lãi suất ưu đãi dành cho các đối tượng đặc biệt hoặc mục đích cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
preferential loan
Ví dụ câu với vay ưu đãi / preferential loan
- 1
Người vay có thể nhận vay ưu đãi từ ngân hàng để mua nhà.
The borrower can get a preferential loan from the bank to buy a house.
- 2
Chính sách vay ưu đãi giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận vốn học tập.
Preferential loans help students access funding for education more easily.
Ghi chú dùng từ vay ưu đãi
Vay ưu đãi là loại vay có lãi suất thấp hơn so với vay thông thường, thường dành cho các đối tượng ưu tiên như sinh viên, người nghèo. Các thuật ngữ liên quan: 'lãi suất ưu đãi' (preferential interest rate), 'vay ngân hàng' (bank loan), 'hỗ trợ tài chính' (financial support).
Video minh hoạ vay ưu đãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vay ưu đãi
Câu hỏi thường gặp về "vay ưu đãi"
Vay ưu đãi tiếng Anh là gì?
Vay ưu đãi tiếng Anh là "preferential loan" (danh từ), nghĩa là: Khoản vay với lãi suất ưu đãi dành cho các đối tượng đặc biệt hoặc mục đích cụ thể.
"preferential loan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"preferential loan" nghĩa tiếng Việt là "vay ưu đãi". Vay ưu đãi là loại vay có lãi suất thấp hơn so với vay thông thường, thường dành cho các đối tượng ưu tiên như sinh viên, người nghèo.
Phát âm "preferential loan" như thế nào?
"preferential loan" có phiên âm IPA /ˌprɛfəˈrɛnʧəl loʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "preferential loan"?
The borrower can get a preferential loan from the bank to buy a house. — Người vay có thể nhận vay ưu đãi từ ngân hàng để mua nhà.