Tiếng Việt
Sự ưu đãi tiếng Anh là gì?
sự ưu đãi tiếng Anh là favor /ˈfeɪvər/. Sự giúp đỡ hoặc ưu đãi đặc biệt dành cho ai đó, thể hiện sự thiên vị hoặc lòng tốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
favor
Ví dụ câu với sự ưu đãi / favor
- 1
Anh ấy nhận được sự ưu đãi từ nhà tuyển dụng vì kỹ năng xuất sắc của mình.
He received favor from the employer due to his excellent skills.
- 2
Sự ưu đãi của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được trân trọng hơn.
Her favor made everyone feel more appreciated.
Ghi chú dùng từ sự ưu đãi
Sự ưu đãi thể hiện sự thiên vị hoặc giúp đỡ đặc biệt, liên quan đến các từ như 'prefer', 'advantage', 'kindness'.
Video minh hoạ sự ưu đãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự ưu đãi
Câu hỏi thường gặp về "sự ưu đãi"
Sự ưu đãi tiếng Anh là gì?
Sự ưu đãi tiếng Anh là "favor" (danh từ), nghĩa là: Sự giúp đỡ hoặc ưu đãi đặc biệt dành cho ai đó, thể hiện sự thiên vị hoặc lòng tốt.
"favor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"favor" nghĩa tiếng Việt là "sự ưu đãi". Sự ưu đãi thể hiện sự thiên vị hoặc giúp đỡ đặc biệt, liên quan đến các từ như 'prefer', 'advantage', 'kindness'.
Phát âm "favor" như thế nào?
"favor" có phiên âm IPA /ˈfeɪvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "favor"?
He received favor from the employer due to his excellent skills. — Anh ấy nhận được sự ưu đãi từ nhà tuyển dụng vì kỹ năng xuất sắc của mình.