Tiếng Việt
Uy tín tạo nên thương hiệu tiếng Anh là gì?
uy tín tạo nên thương hiệu tiếng Anh là reputation builds a brand /ˌrɛpjʊˈteɪʃən bɪldz ə brænd/. Uy tín là yếu tố quan trọng giúp xây dựng và duy trì thương hiệu của một doanh nghiệp hoặc cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reputation builds a brand
Ví dụ câu với uy tín tạo nên thương hiệu / reputation builds a brand
- 1
A company's reputation can significantly influence its success.
Danh tiếng của một công ty có thể ảnh hưởng lớn đến thành công của nó.
- 2
Maintaining good reputation builds a strong brand.
Duy trì uy tín tốt giúp xây dựng thương hiệu mạnh.
Ghi chú dùng từ uy tín tạo nên thương hiệu
Uy tín là yếu tố then chốt trong xây dựng thương hiệu. Các thuật ngữ liên quan: 'brand' (thương hiệu), 'trust' (tin cậy), 'credibility' (độ tin cậy).
Video minh hoạ uy tín tạo nên thương hiệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với uy tín tạo nên thương hiệu
Câu hỏi thường gặp về "uy tín tạo nên thương hiệu"
Uy tín tạo nên thương hiệu tiếng Anh là gì?
Uy tín tạo nên thương hiệu tiếng Anh là "reputation builds a brand" (cụm từ), nghĩa là: Uy tín là yếu tố quan trọng giúp xây dựng và duy trì thương hiệu của một doanh nghiệp hoặc cá nhân.
"reputation builds a brand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reputation builds a brand" nghĩa tiếng Việt là "uy tín tạo nên thương hiệu". Uy tín là yếu tố then chốt trong xây dựng thương hiệu.
Phát âm "reputation builds a brand" như thế nào?
"reputation builds a brand" có phiên âm IPA /ˌrɛpjʊˈteɪʃən bɪldz ə brænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reputation builds a brand"?
Danh tiếng của một công ty có thể ảnh hưởng lớn đến thành công của nó. — A company's reputation can significantly influence its success.