Tiếng Việt
Vạch giới hạn tiếng Anh là gì?
vạch giới hạn tiếng Anh là marking /ˈbaʊndri laɪn/. Dấu hiệu hoặc vạch dùng để phân biệt hoặc giới hạn một khu vực hoặc phạm vi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
marking
Ví dụ câu với vạch giới hạn / marking
- 1
The fence serves as a marking of the property boundary.
Hàng rào là vạch giới hạn của khu đất.
- 2
The red line is a clear marking of the no-entry zone.
Dòng đỏ là vạch rõ ràng của khu vực cấm vào.
Ghi chú dùng từ vạch giới hạn
Vạch giới hạn dùng để chỉ các dấu hiệu phân biệt hoặc giới hạn. Các từ liên quan gồm 'boundary' (ranh giới), 'line' (đường), 'border' (biên giới).
Video minh hoạ vạch giới hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vạch giới hạn
- hạndrought
- giớirealm
- VạchDraw a line
- giới hạnlimit
- vạch kẻ đườngroad surface marking
- vạch kẻ nhập dònglane merge chevron marking
- biển báo vạch kẻ đườngroad marking sign
- vạch phân chia dòng, lànlane split chevron marking
- vạch kẻ chuyển tốc làn đườnglane-changing line road marking
- vạch quy định nơi người đi bộpedestrian crossing road marking
- vạch xác định đảo phân chia dòngparallel chevron marking
- vạch xác định đến vị trí dừng xestop line indicator marking
Câu hỏi thường gặp về "vạch giới hạn"
Vạch giới hạn tiếng Anh là gì?
Vạch giới hạn tiếng Anh là "marking" (danh từ), nghĩa là: Dấu hiệu hoặc vạch dùng để phân biệt hoặc giới hạn một khu vực hoặc phạm vi.
"marking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"marking" nghĩa tiếng Việt là "vạch giới hạn". Vạch giới hạn dùng để chỉ các dấu hiệu phân biệt hoặc giới hạn.
Phát âm "marking" như thế nào?
"marking" có phiên âm IPA /ˈbaʊndri laɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "marking"?
Hàng rào là vạch giới hạn của khu đất. — The fence serves as a marking of the property boundary.