Tiếng Việt
Vạch xác định đảo phân chia dòng tiếng Anh là gì?
vạch xác định đảo phân chia dòng tiếng Anh là parallel chevron marking /ˈpɛrəˌlɛl ˈʃɛvrən ˈmɑrkɪŋ/. Dấu hiệu hình mũi tên song song dùng để phân chia dòng trên mặt đường hoặc mặt biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
parallel chevron marking
Ví dụ câu với vạch xác định đảo phân chia dòng / parallel chevron marking
- 1
Biển báo có vạch xác định đảo phân chia dòng để hướng dẫn lái xe.
The road sign features a parallel chevron marking to indicate lane division.
- 2
Trong bản đồ hàng hải, vạch này giúp tàu thuyền xác định ranh giới an toàn.
On the nautical chart, the parallel chevron marking helps ships identify safe boundaries.
Ghi chú dùng từ vạch xác định đảo phân chia dòng
Vạch xác định đảo phân chia dòng giúp phân biệt các làn đường hoặc khu vực an toàn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lane marking' (dấu hiệu làn đường), 'road sign' (biển báo đường bộ), 'navigation mark' (dấu hiệu định hướng).
Video minh hoạ vạch xác định đảo phân chia dòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vạch xác định đảo phân chia dòng
Câu hỏi thường gặp về "vạch xác định đảo phân chia dòng"
Vạch xác định đảo phân chia dòng tiếng Anh là gì?
Vạch xác định đảo phân chia dòng tiếng Anh là "parallel chevron marking" (danh từ), nghĩa là: Dấu hiệu hình mũi tên song song dùng để phân chia dòng trên mặt đường hoặc mặt biển.
"parallel chevron marking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"parallel chevron marking" nghĩa tiếng Việt là "vạch xác định đảo phân chia dòng". Vạch xác định đảo phân chia dòng giúp phân biệt các làn đường hoặc khu vực an toàn.
Phát âm "parallel chevron marking" như thế nào?
"parallel chevron marking" có phiên âm IPA /ˈpɛrəˌlɛl ˈʃɛvrən ˈmɑrkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "parallel chevron marking"?
The road sign features a parallel chevron marking to indicate lane division. — Biển báo có vạch xác định đảo phân chia dòng để hướng dẫn lái xe.