The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vạch quy định nơi xe đạp qua đường tiếng Anh là gì?

vạch quy định nơi xe đạp qua đường tiếng Anh là bicycle crossing road marking /pəˈdɛstriən ˈkrɔsɪŋ roʊd ˈmɑrkɪŋ/. Vạch kẻ dành riêng cho xe đạp qua đường, thường thấy trên đường phố để hướng dẫn người đi xe đạp.

Hình minh hoạ "vạch quy định nơi xe đạp qua đường" tiếng Anh là "bicycle crossing road marking"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bicycle crossing road marking

Danh từ
/pəˈdɛstriən ˈkrɔsɪŋ roʊd ˈmɑrkɪŋ/

Ví dụ câu với vạch quy định nơi xe đạp qua đường / bicycle crossing road marking

  1. 1

    Xe đạp cần dừng lại tại vạch quy định trước khi qua đường.

    Bicyclists must stop at the bicycle crossing road marking before crossing.

  2. 2

    Vạch quy định giúp người đi xe đạp an toàn hơn khi qua đường.

    The bicycle crossing road marking helps cyclists cross the street safely.

Ghi chú dùng từ vạch quy định nơi xe đạp qua đường

Vạch quy định nơi xe đạp qua đường là dấu hiệu trên mặt đường để hướng dẫn xe đạp qua đường an toàn. Các thuật ngữ liên quan: 'road marking' (vạch kẻ đường), 'bicycle lane' (làn xe đạp), 'traffic sign' (biển báo giao thông).

Video minh hoạ vạch quy định nơi xe đạp qua đường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vạch quy định nơi xe đạp qua đường

Câu hỏi thường gặp về "vạch quy định nơi xe đạp qua đường"

Vạch quy định nơi xe đạp qua đường tiếng Anh là gì?

Vạch quy định nơi xe đạp qua đường tiếng Anh là "bicycle crossing road marking" (danh từ), nghĩa là: Vạch kẻ dành riêng cho xe đạp qua đường, thường thấy trên đường phố để hướng dẫn người đi xe đạp.

"bicycle crossing road marking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bicycle crossing road marking" nghĩa tiếng Việt là "vạch quy định nơi xe đạp qua đường". Vạch quy định nơi xe đạp qua đường là dấu hiệu trên mặt đường để hướng dẫn xe đạp qua đường an toàn.

Phát âm "bicycle crossing road marking" như thế nào?

"bicycle crossing road marking" có phiên âm IPA /pəˈdɛstriən ˈkrɔsɪŋ roʊd ˈmɑrkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bicycle crossing road marking"?

Bicyclists must stop at the bicycle crossing road marking before crossing. — Xe đạp cần dừng lại tại vạch quy định trước khi qua đường.