Tiếng Việt
Vách thạch cao tiếng Anh là gì?
vách thạch cao tiếng Anh là drywall /ˈdraɪˌwɑl/. Vật liệu xây dựng dùng để làm tường và trần nhà, gồm các tấm thạch cao gắn trên khung kim loại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
drywall
Ví dụ câu với vách thạch cao / drywall
- 1
Chúng tôi đã lắp đặt vách thạch cao mới trong phòng khách.
We installed a new drywall in the living room.
- 2
Vách thạch cao giúp cách âm tốt hơn.
Drywall helps improve sound insulation.
Ghi chú dùng từ vách thạch cao
Vách thạch cao còn gọi là tấm thạch cao, thường dùng để làm vách ngăn và trần nhà. Các thuật ngữ liên quan gồm 'khung kim loại' (metal frame), 'sơn tường' (wall paint), và 'cách âm' (soundproofing).
Video minh hoạ vách thạch cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vách thạch cao
Câu hỏi thường gặp về "vách thạch cao"
Vách thạch cao tiếng Anh là gì?
Vách thạch cao tiếng Anh là "drywall" (danh từ), nghĩa là: Vật liệu xây dựng dùng để làm tường và trần nhà, gồm các tấm thạch cao gắn trên khung kim loại.
"drywall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"drywall" nghĩa tiếng Việt là "vách thạch cao". Vách thạch cao còn gọi là tấm thạch cao, thường dùng để làm vách ngăn và trần nhà.
Phát âm "drywall" như thế nào?
"drywall" có phiên âm IPA /ˈdraɪˌwɑl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "drywall"?
We installed a new drywall in the living room. — Chúng tôi đã lắp đặt vách thạch cao mới trong phòng khách.