The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khung xương thạch cao tiếng Anh là gì?

khung xương thạch cao tiếng Anh là drywall frame /ˈplaɪərz/. Khung xương dùng để lắp đặt tấm thạch cao trong xây dựng nội thất.

Hình minh hoạ "khung xương thạch cao" tiếng Anh là "drywall frame"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

drywall frame

Danh từ
/ˈplaɪərz/

Ví dụ câu với khung xương thạch cao / drywall frame

  1. 1

    Thợ xây dựng đã lắp đặt khung xương thạch cao trong phòng khách.

    The construction workers installed the drywall frame in the living room.

  2. 2

    Khung xương thạch cao giúp cố định các tấm thạch cao chắc chắn.

    The drywall frame helps securely hold the drywall panels.

Ghi chú dùng từ khung xương thạch cao

Khung xương thạch cao là cấu trúc kim loại hoặc gỗ dùng để giữ các tấm thạch cao. Các thuật ngữ liên quan: 'tấm thạch cao' (drywall panel), 'xây dựng nội thất' (interior construction), 'kỹ thuật xây dựng' (construction technique).

Video minh hoạ khung xương thạch cao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khung xương thạch cao

Câu hỏi thường gặp về "khung xương thạch cao"

Khung xương thạch cao tiếng Anh là gì?

Khung xương thạch cao tiếng Anh là "drywall frame" (danh từ), nghĩa là: Khung xương dùng để lắp đặt tấm thạch cao trong xây dựng nội thất.

"drywall frame" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"drywall frame" nghĩa tiếng Việt là "khung xương thạch cao". Khung xương thạch cao là cấu trúc kim loại hoặc gỗ dùng để giữ các tấm thạch cao.

Phát âm "drywall frame" như thế nào?

"drywall frame" có phiên âm IPA /ˈplaɪərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "drywall frame"?

The construction workers installed the drywall frame in the living room. — Thợ xây dựng đã lắp đặt khung xương thạch cao trong phòng khách.