Tiếng Việt
Vách tôn tiếng Anh là gì?
vách tôn tiếng Anh là sheet metal wall /ʃiːt ˈmɛtl wɔːl/. Tường làm bằng tấm kim loại mỏng, thường dùng trong xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sheet metal wall
Ví dụ câu với vách tôn / sheet metal wall
- 1
Chúng tôi đã xây dựng vách tôn để che chắn khu vực làm việc.
We built a sheet metal wall to enclose the work area.
- 2
Vách tôn giúp bảo vệ khỏi thời tiết xấu.
The sheet metal wall helps protect against bad weather.
Ghi chú dùng từ vách tôn
Vách tôn là loại tường làm bằng kim loại mỏng, thường dùng trong xây dựng và trang trí. Các thuật ngữ liên quan gồm 'kim loại tấm' (sheet metal), 'vật liệu xây dựng' (building material), 'bảo vệ' (protection).
Video minh hoạ vách tôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vách tôn
Câu hỏi thường gặp về "vách tôn"
Vách tôn tiếng Anh là gì?
Vách tôn tiếng Anh là "sheet metal wall" (danh từ), nghĩa là: Tường làm bằng tấm kim loại mỏng, thường dùng trong xây dựng.
"sheet metal wall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sheet metal wall" nghĩa tiếng Việt là "vách tôn". Vách tôn là loại tường làm bằng kim loại mỏng, thường dùng trong xây dựng và trang trí.
Phát âm "sheet metal wall" như thế nào?
"sheet metal wall" có phiên âm IPA /ʃiːt ˈmɛtl wɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sheet metal wall"?
We built a sheet metal wall to enclose the work area. — Chúng tôi đã xây dựng vách tôn để che chắn khu vực làm việc.