The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vai cột tiếng Anh là gì?

vai cột tiếng Anh là column flange /ˈkɒləm ˈfleɪndʒ/. Mặt phẳng ngang của cột hoặc dầm trong kết cấu thép, giúp phân phối tải trọng và liên kết các phần của cấu trúc.

Hình minh hoạ "vai cột" tiếng Anh là "column flange"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

column flange

Danh từ
/ˈkɒləm ˈfleɪndʒ/

Ví dụ câu với vai cột / column flange

  1. 1

    Cần kiểm tra độ bền của vai cột trước khi lắp đặt.

    The strength of the column flange must be checked before installation.

  2. 2

    Vai cột đóng vai trò quan trọng trong việc chịu lực của cấu trúc.

    The column flange plays an important role in bearing loads of the structure.

Ghi chú dùng từ vai cột

Vai cột là phần ngang của cột trong kết cấu thép, giúp phân phối tải trọng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'beam' (dầm), 'girder' (dầm chính), 'load distribution' (phân phối tải trọng).

Video minh hoạ vai cột

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vai cột

Câu hỏi thường gặp về "vai cột"

Vai cột tiếng Anh là gì?

Vai cột tiếng Anh là "column flange" (danh từ), nghĩa là: Mặt phẳng ngang của cột hoặc dầm trong kết cấu thép, giúp phân phối tải trọng và liên kết các phần của cấu trúc.

"column flange" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"column flange" nghĩa tiếng Việt là "vai cột". Vai cột là phần ngang của cột trong kết cấu thép, giúp phân phối tải trọng.

Phát âm "column flange" như thế nào?

"column flange" có phiên âm IPA /ˈkɒləm ˈfleɪndʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "column flange"?

The strength of the column flange must be checked before installation. — Cần kiểm tra độ bền của vai cột trước khi lắp đặt.