Tiếng Việt
Vai trò tiếng Anh là gì?
vai trò tiếng Anh là role /roʊl/. Chức năng hoặc vị trí của ai đó hoặc cái gì đó trong một hoàn cảnh hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
role
Ví dụ câu với vai trò / role
- 1
Vai trò của giáo viên là hướng dẫn học sinh.
The teacher's role is to guide students.
- 2
Trong dự án này, cô ấy đảm nhận vai trò quản lý.
She takes on the role of manager in this project.
Ghi chú dùng từ vai trò
Vai trò là một danh từ chỉ chức năng hoặc vị trí của một người hoặc vật trong một hoạt động hoặc tổ chức. Các từ liên quan gồm 'function' (chức năng), 'position' (vị trí), 'responsibility' (trách nhiệm).
Video minh hoạ vai trò
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vai trò
Câu hỏi thường gặp về "vai trò"
Vai trò tiếng Anh là gì?
Vai trò tiếng Anh là "role" (danh từ), nghĩa là: Chức năng hoặc vị trí của ai đó hoặc cái gì đó trong một hoàn cảnh hoặc hoạt động.
"role" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"role" nghĩa tiếng Việt là "vai trò". Vai trò là một danh từ chỉ chức năng hoặc vị trí của một người hoặc vật trong một hoạt động hoặc tổ chức.
Phát âm "role" như thế nào?
"role" có phiên âm IPA /roʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "role"?
The teacher's role is to guide students. — Vai trò của giáo viên là hướng dẫn học sinh.