Tiếng Việt
Vai phụ tiếng Anh là gì?
Vai phụ tiếng Anh là Supporting role /səˈpɔːrtɪŋ roʊl/. Vai diễn phụ trong phim hoặc sân khấu, đóng vai trò hỗ trợ cho nhân vật chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Supporting role
Ví dụ câu với Vai phụ / Supporting role
- 1
Trong bộ phim này, anh ấy đóng vai phụ rất xuất sắc.
In this movie, he played a supporting role very well.
- 2
Vai phụ thường giúp làm nổi bật nhân vật chính hơn.
Supporting roles often help highlight the main character.
Ghi chú dùng từ Vai phụ
Vai phụ là vai diễn không chính trong phim hoặc kịch, thường hỗ trợ cho nhân vật chính. Các thuật ngữ liên quan: 'main role' (vai chính), 'antagonist' (phản diện), 'cast' (dàn diễn viên).
Video minh hoạ Vai phụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Vai phụ
Câu hỏi thường gặp về "Vai phụ"
Vai phụ tiếng Anh là gì?
Vai phụ tiếng Anh là "Supporting role" (danh từ), nghĩa là: Vai diễn phụ trong phim hoặc sân khấu, đóng vai trò hỗ trợ cho nhân vật chính.
"Supporting role" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Supporting role" nghĩa tiếng Việt là "Vai phụ". Vai phụ là vai diễn không chính trong phim hoặc kịch, thường hỗ trợ cho nhân vật chính.
Phát âm "Supporting role" như thế nào?
"Supporting role" có phiên âm IPA /səˈpɔːrtɪŋ roʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Supporting role"?
In this movie, he played a supporting role very well. — Trong bộ phim này, anh ấy đóng vai phụ rất xuất sắc.