Tiếng Việt
Vai ngang tiếng Anh là gì?
vai ngang tiếng Anh là broad shoulders /brɔd ˈʃoʊldərz/. Vai rộng, vai to, thể hiện sức mạnh hoặc sự nam tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
broad shoulders
Ví dụ câu với vai ngang / broad shoulders
- 1
Anh ấy có vai rộng, trông rất mạnh mẽ.
He has broad shoulders, looking very strong.
- 2
Cô ấy thích người có vai rộng vì trông họ đáng tin cậy.
She likes men with broad shoulders because they look trustworthy.
Ghi chú dùng từ vai ngang
Vai ngang thể hiện sự mạnh mẽ, nam tính. Các từ liên quan: 'shoulders' (vai), 'muscular' (cơ bắp), 'strength' (sức mạnh).
Video minh hoạ vai ngang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vai ngang
Câu hỏi thường gặp về "vai ngang"
Vai ngang tiếng Anh là gì?
Vai ngang tiếng Anh là "broad shoulders" (danh từ), nghĩa là: Vai rộng, vai to, thể hiện sức mạnh hoặc sự nam tính.
"broad shoulders" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"broad shoulders" nghĩa tiếng Việt là "vai ngang". Vai ngang thể hiện sự mạnh mẽ, nam tính.
Phát âm "broad shoulders" như thế nào?
"broad shoulders" có phiên âm IPA /brɔd ˈʃoʊldərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "broad shoulders"?
He has broad shoulders, looking very strong. — Anh ấy có vai rộng, trông rất mạnh mẽ.