Tiếng Việt
Vải thiều tiếng Anh là gì?
vải thiều tiếng Anh là lightweight silk /ˈlaɪtˌweɪt ˈsɪlk/. Vải thiều là loại vải có vỏ mỏng, thịt ngọt, thường mọc ở miền Bắc Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lightweight silk
Ví dụ câu với vải thiều / lightweight silk
- 1
Tôi mua một quả vải thiều để ăn sáng.
I bought a lychee to eat for breakfast.
- 2
Vải thiều rất nổi tiếng vào mùa hè ở Việt Nam.
Lychee is very famous during summer in Vietnam.
Ghi chú dùng từ vải thiều
Vải thiều là loại trái cây phổ biến ở Việt Nam, có vị ngọt và mọng nước. Các từ liên quan: trái cây (fruit), mùa hè (summer), ngọt (sweet).
Video minh hoạ vải thiều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vải thiều
Câu hỏi thường gặp về "vải thiều"
Vải thiều tiếng Anh là gì?
Vải thiều tiếng Anh là "lightweight silk" (danh từ), nghĩa là: Vải thiều là loại vải có vỏ mỏng, thịt ngọt, thường mọc ở miền Bắc Việt Nam.
"lightweight silk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lightweight silk" nghĩa tiếng Việt là "vải thiều". Vải thiều là loại trái cây phổ biến ở Việt Nam, có vị ngọt và mọng nước.
Phát âm "lightweight silk" như thế nào?
"lightweight silk" có phiên âm IPA /ˈlaɪtˌweɪt ˈsɪlk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lightweight silk"?
I bought a lychee to eat for breakfast. — Tôi mua một quả vải thiều để ăn sáng.