Tiếng Việt
Vải bố tiếng Anh là gì?
vải bố tiếng Anh là burlap /ˈbɜrˌlæp/. Vải thô làm từ sợi tự nhiên, thường dùng để đóng gói hoặc làm túi xách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
burlap
Ví dụ câu với vải bố / burlap
- 1
Tôi dùng vải bố để làm bao tải đựng khoai.
I used burlap to make a sack for potatoes.
- 2
Vải bố rất bền và thích hợp cho các dự án ngoài trời.
Burlap is very durable and suitable for outdoor projects.
Ghi chú dùng từ vải bố
Vải bố là loại vải thô, thường làm từ sợi tự nhiên như jute hoặc hemp. Các từ liên quan: 'jute' (sợi đay), 'hemp' (cây gai dầu), 'canvas' (vải bạt).
Video minh hoạ vải bố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vải bố
Câu hỏi thường gặp về "vải bố"
Vải bố tiếng Anh là gì?
Vải bố tiếng Anh là "burlap" (danh từ), nghĩa là: Vải thô làm từ sợi tự nhiên, thường dùng để đóng gói hoặc làm túi xách.
"burlap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"burlap" nghĩa tiếng Việt là "vải bố". Vải bố là loại vải thô, thường làm từ sợi tự nhiên như jute hoặc hemp.
Phát âm "burlap" như thế nào?
"burlap" có phiên âm IPA /ˈbɜrˌlæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "burlap"?
I used burlap to make a sack for potatoes. — Tôi dùng vải bố để làm bao tải đựng khoai.