Tiếng Việt
Vải nỉ tiếng Anh là gì?
vải nỉ tiếng Anh là polar fleece /ˈpoʊlər flis/. Vải nỉ là loại vải mềm, dày, thường dùng để làm áo khoác hoặc chăn, có đặc điểm giữ nhiệt tốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
polar fleece
Ví dụ câu với vải nỉ / polar fleece
- 1
Áo khoác làm từ vải nỉ rất ấm áp trong mùa đông.
The jacket made of polar fleece is very warm in winter.
- 2
Chăn vải nỉ giúp giữ nhiệt tốt khi trời lạnh.
A polar fleece blanket helps retain heat when it's cold.
Ghi chú dùng từ vải nỉ
Vải nỉ là loại vải dày, mềm, giữ nhiệt tốt, thường dùng trong quần áo mùa đông. Các từ liên quan gồm 'fleece' (vải nỉ), 'thermal wear' (đồ giữ nhiệt), 'insulation' (cách nhiệt).
Video minh hoạ vải nỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vải nỉ
Câu hỏi thường gặp về "vải nỉ"
Vải nỉ tiếng Anh là gì?
Vải nỉ tiếng Anh là "polar fleece" (danh từ), nghĩa là: Vải nỉ là loại vải mềm, dày, thường dùng để làm áo khoác hoặc chăn, có đặc điểm giữ nhiệt tốt.
"polar fleece" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"polar fleece" nghĩa tiếng Việt là "vải nỉ". Vải nỉ là loại vải dày, mềm, giữ nhiệt tốt, thường dùng trong quần áo mùa đông.
Phát âm "polar fleece" như thế nào?
"polar fleece" có phiên âm IPA /ˈpoʊlər flis/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "polar fleece"?
The jacket made of polar fleece is very warm in winter. — Áo khoác làm từ vải nỉ rất ấm áp trong mùa đông.