Tiếng Việt
Vải dù tiếng Anh là gì?
vải dù tiếng Anh là parachute fabric /ˈpɛrəˌʃut ˈfæbrɪk/. Vật liệu dùng để làm dù nhảy, thường là loại vải bền, nhẹ, chống thấm nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
parachute fabric
Ví dụ câu với vải dù / parachute fabric
- 1
Dù nhảy của anh ấy được làm từ vải dù chất lượng cao.
His parachute is made from high-quality parachute fabric.
- 2
Chúng tôi cần mua vải dù để sửa chữa dù của mình.
We need to buy parachute fabric to repair our parachute.
Ghi chú dùng từ vải dù
Vải dù là loại vải bền, nhẹ, chống thấm nước, thường dùng trong sản xuất dù nhảy và các thiết bị an toàn. Các thuật ngữ liên quan: 'nylon' (ny-lông), 'waterproof' (chống thấm), 'reinforced' (gia cố).
Video minh hoạ vải dù
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vải dù
Câu hỏi thường gặp về "vải dù"
Vải dù tiếng Anh là gì?
Vải dù tiếng Anh là "parachute fabric" (danh từ), nghĩa là: Vật liệu dùng để làm dù nhảy, thường là loại vải bền, nhẹ, chống thấm nước.
"parachute fabric" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"parachute fabric" nghĩa tiếng Việt là "vải dù". Vải dù là loại vải bền, nhẹ, chống thấm nước, thường dùng trong sản xuất dù nhảy và các thiết bị an toàn.
Phát âm "parachute fabric" như thế nào?
"parachute fabric" có phiên âm IPA /ˈpɛrəˌʃut ˈfæbrɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "parachute fabric"?
His parachute is made from high-quality parachute fabric. — Dù nhảy của anh ấy được làm từ vải dù chất lượng cao.