Tiếng Việt
Văn bản thỏa thuận tiếng Anh là gì?
văn bản thỏa thuận tiếng Anh là agreement text /əˈgrimənt tɛkst/. Văn bản thể hiện sự đồng ý hoặc thỏa thuận chính thức giữa các bên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
agreement text
Ví dụ câu với văn bản thỏa thuận / agreement text
- 1
Họ đã ký vào văn bản thỏa thuận để bắt đầu dự án mới.
They signed the agreement text to start the new project.
- 2
Văn bản thỏa thuận quy định rõ quyền lợi của các bên.
The agreement text clearly states the rights of the parties.
Ghi chú dùng từ văn bản thỏa thuận
Văn bản thỏa thuận là tài liệu pháp lý ghi lại sự đồng ý giữa các bên. Các từ liên quan: hợp đồng (contract), thỏa thuận (agreement), điều khoản (clause).
Video minh hoạ văn bản thỏa thuận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với văn bản thỏa thuận
Câu hỏi thường gặp về "văn bản thỏa thuận"
Văn bản thỏa thuận tiếng Anh là gì?
Văn bản thỏa thuận tiếng Anh là "agreement text" (danh từ), nghĩa là: Văn bản thể hiện sự đồng ý hoặc thỏa thuận chính thức giữa các bên.
"agreement text" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"agreement text" nghĩa tiếng Việt là "văn bản thỏa thuận". Văn bản thỏa thuận là tài liệu pháp lý ghi lại sự đồng ý giữa các bên.
Phát âm "agreement text" như thế nào?
"agreement text" có phiên âm IPA /əˈgrimənt tɛkst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "agreement text"?
They signed the agreement text to start the new project. — Họ đã ký vào văn bản thỏa thuận để bắt đầu dự án mới.