The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Văn bằng 2 tiếng Anh là gì?

văn bằng 2 tiếng Anh là second degree /ˈsɛkənd dɪˈgri/. Bằng cấp cao hơn trung cấp, thường là bằng cao đẳng hoặc đại học.

Hình minh hoạ "văn bằng 2" tiếng Anh là "second degree"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

second degree

Danh từ
/ˈsɛkənd dɪˈgri/

Ví dụ câu với văn bằng 2 / second degree

  1. 1

    Anh ấy đã tốt nghiệp văn bằng 2 ngành quản trị kinh doanh.

    He graduated with a second degree in business administration.

  2. 2

    Chị ấy đang học văn bằng 2 để mở rộng kiến thức.

    She is studying for a second degree to expand her knowledge.

Ghi chú dùng từ văn bằng 2

Văn bằng 2 là bằng cấp cao hơn trung cấp, thường dành cho người đã có bằng trung cấp muốn học thêm để nâng cao trình độ. Các thuật ngữ liên quan: 'bằng đại học' (bachelor's degree), 'bằng cao đẳng' (diploma), 'bằng thạc sĩ' (master's degree).

Video minh hoạ văn bằng 2

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với văn bằng 2

Câu hỏi thường gặp về "văn bằng 2"

Văn bằng 2 tiếng Anh là gì?

Văn bằng 2 tiếng Anh là "second degree" (danh từ), nghĩa là: Bằng cấp cao hơn trung cấp, thường là bằng cao đẳng hoặc đại học.

"second degree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"second degree" nghĩa tiếng Việt là "văn bằng 2". Văn bằng 2 là bằng cấp cao hơn trung cấp, thường dành cho người đã có bằng trung cấp muốn học thêm để nâng cao trình độ.

Phát âm "second degree" như thế nào?

"second degree" có phiên âm IPA /ˈsɛkənd dɪˈgri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "second degree"?

He graduated with a second degree in business administration. — Anh ấy đã tốt nghiệp văn bằng 2 ngành quản trị kinh doanh.