Tiếng Việt
Văn vẻ tiếng Anh là gì?
văn vẻ tiếng Anh là Flowery /ˈflaʊ.əri/. Có phong cách viết hoa mỹ, nhiều hình ảnh và từ ngữ trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Flowery
Ví dụ câu với văn vẻ / Flowery
- 1
Anh ấy viết bài văn rất hoa mỹ và giàu hình ảnh.
His writing is very flowery and full of imagery.
- 2
Lối viết của cô ấy thường rất hoa mỹ, gây ấn tượng mạnh.
Her style of writing is often very flowery and impressive.
Ghi chú dùng từ văn vẻ
Văn vẻ đề cập đến phong cách viết hoa mỹ, thường dùng để miêu tả văn phong trang nhã, nhiều hình ảnh. Các từ liên quan gồm: ornate (hoa mỹ, trang trí công phu), elaborate (tỉ mỉ, cầu kỳ), decorative (trang trí).
Video minh hoạ văn vẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với văn vẻ
Câu hỏi thường gặp về "văn vẻ"
Văn vẻ tiếng Anh là gì?
Văn vẻ tiếng Anh là "Flowery" (tính từ), nghĩa là: Có phong cách viết hoa mỹ, nhiều hình ảnh và từ ngữ trang trí.
"Flowery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Flowery" nghĩa tiếng Việt là "văn vẻ". Văn vẻ đề cập đến phong cách viết hoa mỹ, thường dùng để miêu tả văn phong trang nhã, nhiều hình ảnh.
Phát âm "Flowery" như thế nào?
"Flowery" có phiên âm IPA /ˈflaʊ.əri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Flowery"?
His writing is very flowery and full of imagery. — Anh ấy viết bài văn rất hoa mỹ và giàu hình ảnh.