Tiếng Việt
Vận chuyển hành khách tiếng Anh là gì?
vận chuyển hành khách tiếng Anh là Passenger transportation /ˈpæsənʤər ˌtrænspərˈteɪʃən/. Hoạt động vận chuyển người từ nơi này đến nơi khác bằng phương tiện giao thông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Passenger transportation
Ví dụ câu với vận chuyển hành khách / Passenger transportation
- 1
The city has improved its passenger transportation system.
Thành phố đã cải thiện hệ thống vận chuyển hành khách của mình.
- 2
Passenger transportation is essential for urban development.
Vận chuyển hành khách là thiết yếu cho sự phát triển đô thị.
Ghi chú dùng từ vận chuyển hành khách
Vận chuyển hành khách đề cập đến việc di chuyển người bằng các phương tiện như xe buýt, tàu, hoặc máy bay. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'public transit' (giao thông công cộng), 'commuting' (đi lại hàng ngày), và 'transport infrastructure' (cơ sở hạ tầng giao thông).
Video minh hoạ vận chuyển hành khách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vận chuyển hành khách
- hànhonion
- kháchguest
- hành kháchpassenger
- vận chuyểnfreight
- liên vậnintermodal transportation
- ngành vận tảitransportation industry
- Phòng vận tảiTransportation office
- sự vận chuyểntransportation
- Đất giao thôngtransportation land
- nhu cầu đi lạitransportation demand
- chi phí di chuyểnTransportation expenses
- điều hành vận tảicoordinate transportation
Câu hỏi thường gặp về "vận chuyển hành khách"
Vận chuyển hành khách tiếng Anh là gì?
Vận chuyển hành khách tiếng Anh là "Passenger transportation" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động vận chuyển người từ nơi này đến nơi khác bằng phương tiện giao thông.
"Passenger transportation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Passenger transportation" nghĩa tiếng Việt là "vận chuyển hành khách". Vận chuyển hành khách đề cập đến việc di chuyển người bằng các phương tiện như xe buýt, tàu, hoặc máy bay.
Phát âm "Passenger transportation" như thế nào?
"Passenger transportation" có phiên âm IPA /ˈpæsənʤər ˌtrænspərˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Passenger transportation"?
Thành phố đã cải thiện hệ thống vận chuyển hành khách của mình. — The city has improved its passenger transportation system.