Tiếng Việt
Ngành vận tải tiếng Anh là gì?
ngành vận tải tiếng Anh là transportation industry /ˌtrænspərˈteɪʃən ˈɪndəstri/. Ngành vận tải liên quan đến việc di chuyển hàng hóa và hành khách bằng các phương tiện khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
transportation industry
Ví dụ câu với ngành vận tải / transportation industry
- 1
Ngành vận tải đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.
The transportation industry plays a vital role in the country's economy.
- 2
Chính sách phát triển ngành vận tải giúp giảm chi phí vận chuyển.
Developing policies for the transportation industry helps reduce shipping costs.
Ghi chú dùng từ ngành vận tải
Ngành vận tải gồm các dịch vụ như vận tải đường bộ, đường sắt, hàng không và hàng hải. Các thuật ngữ liên quan: logistics (hậu cần), freight (hàng hóa), transit (quá cảnh).
Video minh hoạ ngành vận tải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành vận tải
Câu hỏi thường gặp về "ngành vận tải"
Ngành vận tải tiếng Anh là gì?
Ngành vận tải tiếng Anh là "transportation industry" (danh từ), nghĩa là: Ngành vận tải liên quan đến việc di chuyển hàng hóa và hành khách bằng các phương tiện khác nhau.
"transportation industry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"transportation industry" nghĩa tiếng Việt là "ngành vận tải". Ngành vận tải gồm các dịch vụ như vận tải đường bộ, đường sắt, hàng không và hàng hải.
Phát âm "transportation industry" như thế nào?
"transportation industry" có phiên âm IPA /ˌtrænspərˈteɪʃən ˈɪndəstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "transportation industry"?
The transportation industry plays a vital role in the country's economy. — Ngành vận tải đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.