Tiếng Việt
Hành khách tiếng Anh là gì?
hành khách tiếng Anh là passenger /ˈpæsənʤər/. Người đi trên phương tiện giao thông như xe lửa, xe buýt, tàu thủy hoặc máy bay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
passenger
Ví dụ câu với hành khách / passenger
- 1
Hành khách trên chuyến tàu đã xuống xe tại ga cuối cùng.
The passenger on the train got off at the last station.
- 2
Hành khách cần xuất trình vé khi lên xe buýt.
Passengers need to show their tickets when boarding the bus.
Ghi chú dùng từ hành khách
Hành khách là người sử dụng dịch vụ vận chuyển. Các từ liên quan: 'hành trình' (journey), 'tàu' (train), 'vé' (ticket).
Video minh hoạ hành khách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hành khách
- hànhonion
- kháchguest
- khoang hành kháchPassenger cabin
- vận tải hành kháchpassenger transport
- danh sách hành kháchPassenger list
- vận chuyển hành kháchPassenger transportation
- toa hành khách của tàu hỏapassenger car
- nhân viên phục vụ hành kháchpassenger service attendant
- hành củOnion
- hành hạabuse
- hành láscallion
- hành lễperform rituals
Câu hỏi thường gặp về "hành khách"
Hành khách tiếng Anh là gì?
Hành khách tiếng Anh là "passenger" (danh từ), nghĩa là: Người đi trên phương tiện giao thông như xe lửa, xe buýt, tàu thủy hoặc máy bay.
"passenger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"passenger" nghĩa tiếng Việt là "hành khách". Hành khách là người sử dụng dịch vụ vận chuyển.
Phát âm "passenger" như thế nào?
"passenger" có phiên âm IPA /ˈpæsənʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "passenger"?
The passenger on the train got off at the last station. — Hành khách trên chuyến tàu đã xuống xe tại ga cuối cùng.