Tiếng Việt
Đất giao thông tiếng Anh là gì?
Đất giao thông tiếng Anh là transportation land /ˌtrænspərˈteɪʃən lænd/. Đất dùng cho mục đích giao thông như đường bộ, đường sắt, cầu cống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
transportation land
Ví dụ câu với Đất giao thông / transportation land
- 1
The city plans to expand its transportation land to reduce traffic congestion.
Kế hoạch của thành phố là mở rộng đất giao thông để giảm ùn tắc.
- 2
Transportation land is essential for developing efficient public transit systems.
Đất giao thông là thiết yếu để phát triển hệ thống giao thông công cộng hiệu quả.
Ghi chú dùng từ Đất giao thông
Đất giao thông là loại đất dành cho các công trình giao thông như đường, cầu. Các thuật ngữ liên quan: 'road' (đường), 'railway' (đường sắt), 'bridge' (cầu).
Video minh hoạ Đất giao thông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đất giao thông
Câu hỏi thường gặp về "Đất giao thông"
Đất giao thông tiếng Anh là gì?
Đất giao thông tiếng Anh là "transportation land" (danh từ), nghĩa là: Đất dùng cho mục đích giao thông như đường bộ, đường sắt, cầu cống.
"transportation land" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"transportation land" nghĩa tiếng Việt là "Đất giao thông". Đất giao thông là loại đất dành cho các công trình giao thông như đường, cầu.
Phát âm "transportation land" như thế nào?
"transportation land" có phiên âm IPA /ˌtrænspərˈteɪʃən lænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "transportation land"?
Kế hoạch của thành phố là mở rộng đất giao thông để giảm ùn tắc. — The city plans to expand its transportation land to reduce traffic congestion.