Tiếng Việt
Vấn đề nghiên cứu khoa học tiếng Anh là gì?
Vấn đề nghiên cứu khoa học tiếng Anh là Research Problem /ˈriːsɜːʧ ˈprɒbləm/. Vấn đề cần giải quyết hoặc khám phá trong nghiên cứu khoa học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Research Problem
Ví dụ câu với Vấn đề nghiên cứu khoa học / Research Problem
- 1
Nghiên cứu này tập trung vào vấn đề nghiên cứu khoa học về biến đổi khí hậu.
This research focuses on the research problem of climate change.
- 2
Xác định rõ vấn đề nghiên cứu là bước quan trọng trong quá trình nghiên cứu khoa học.
Clearly defining the research problem is an important step in the scientific research process.
Ghi chú dùng từ Vấn đề nghiên cứu khoa học
Vấn đề nghiên cứu khoa học là câu hỏi hoặc vấn đề cần giải quyết trong nghiên cứu. Các thuật ngữ liên quan gồm có hypothesis (giả thuyết), methodology (phương pháp nghiên cứu), và data analysis (phân tích dữ liệu).
Video minh hoạ Vấn đề nghiên cứu khoa học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Vấn đề nghiên cứu khoa học
Câu hỏi thường gặp về "Vấn đề nghiên cứu khoa học"
Vấn đề nghiên cứu khoa học tiếng Anh là gì?
Vấn đề nghiên cứu khoa học tiếng Anh là "Research Problem" (danh từ), nghĩa là: Vấn đề cần giải quyết hoặc khám phá trong nghiên cứu khoa học.
"Research Problem" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Research Problem" nghĩa tiếng Việt là "Vấn đề nghiên cứu khoa học". Vấn đề nghiên cứu khoa học là câu hỏi hoặc vấn đề cần giải quyết trong nghiên cứu.
Phát âm "Research Problem" như thế nào?
"Research Problem" có phiên âm IPA /ˈriːsɜːʧ ˈprɒbləm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Research Problem"?
This research focuses on the research problem of climate change. — Nghiên cứu này tập trung vào vấn đề nghiên cứu khoa học về biến đổi khí hậu.