The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Văn hóa phẩm tiếng Anh là gì?

văn hóa phẩm tiếng Anh là cultural product /ˈkʌlʧərəl ˈprɑdəkt/. Các sản phẩm văn hóa như sách, phim, âm nhạc, nghệ thuật thể hiện đặc trưng của một nền văn hóa.

Hình minh hoạ "văn hóa phẩm" tiếng Anh là "cultural product"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cultural product

Danh từ
/ˈkʌlʧərəl ˈprɑdəkt/

Ví dụ câu với văn hóa phẩm / cultural product

  1. 1

    Bộ sưu tập này gồm các văn hóa phẩm nổi bật của Việt Nam.

    This collection includes prominent cultural products of Vietnam.

  2. 2

    Các văn hóa phẩm truyền thống giúp bảo tồn bản sắc dân tộc.

    Traditional cultural products help preserve national identity.

Ghi chú dùng từ văn hóa phẩm

Văn hóa phẩm là các sản phẩm phản ánh văn hóa của một cộng đồng, như sách, phim, âm nhạc. Các thuật ngữ liên quan: 'đặc sản văn hóa' (cultural specialty), 'nghệ thuật' (art), 'phim ảnh' (film and photography).

Video minh hoạ văn hóa phẩm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với văn hóa phẩm

Câu hỏi thường gặp về "văn hóa phẩm"

Văn hóa phẩm tiếng Anh là gì?

Văn hóa phẩm tiếng Anh là "cultural product" (danh từ), nghĩa là: Các sản phẩm văn hóa như sách, phim, âm nhạc, nghệ thuật thể hiện đặc trưng của một nền văn hóa.

"cultural product" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cultural product" nghĩa tiếng Việt là "văn hóa phẩm". Văn hóa phẩm là các sản phẩm phản ánh văn hóa của một cộng đồng, như sách, phim, âm nhạc.

Phát âm "cultural product" như thế nào?

"cultural product" có phiên âm IPA /ˈkʌlʧərəl ˈprɑdəkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cultural product"?

This collection includes prominent cultural products of Vietnam. — Bộ sưu tập này gồm các văn hóa phẩm nổi bật của Việt Nam.