Tiếng Việt
Văn phòng đại diện tiếng Anh là gì?
văn phòng đại diện tiếng Anh là representative office /ˌrɛprəˈzɛntətɪv ˈɔfəs/. Văn phòng đại diện là nơi đại diện cho công ty hoặc tổ chức tại một địa phương khác để thực hiện các hoạt động quảng bá hoặc hỗ trợ khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
representative office
Ví dụ câu với văn phòng đại diện / representative office
- 1
Công ty mở văn phòng đại diện tại Hà Nội để mở rộng thị trường.
The company opened a representative office in Hanoi to expand its market.
- 2
Văn phòng đại diện giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng địa phương dễ dàng hơn.
The representative office helps the business reach local customers more easily.
Ghi chú dùng từ văn phòng đại diện
Văn phòng đại diện là nơi đại diện cho công ty hoặc tổ chức ở một địa phương khác. Các thuật ngữ liên quan gồm 'chi nhánh' (branch), 'trụ sở chính' (headquarters), và 'văn phòng chính' (main office).
Video minh hoạ văn phòng đại diện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với văn phòng đại diện
Câu hỏi thường gặp về "văn phòng đại diện"
Văn phòng đại diện tiếng Anh là gì?
Văn phòng đại diện tiếng Anh là "representative office" (danh từ), nghĩa là: Văn phòng đại diện là nơi đại diện cho công ty hoặc tổ chức tại một địa phương khác để thực hiện các hoạt động quảng bá hoặc hỗ trợ khách hàng.
"representative office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"representative office" nghĩa tiếng Việt là "văn phòng đại diện". Văn phòng đại diện là nơi đại diện cho công ty hoặc tổ chức ở một địa phương khác.
Phát âm "representative office" như thế nào?
"representative office" có phiên âm IPA /ˌrɛprəˈzɛntətɪv ˈɔfəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "representative office"?
The company opened a representative office in Hanoi to expand its market. — Công ty mở văn phòng đại diện tại Hà Nội để mở rộng thị trường.