Tiếng Việt
Văn phòng tỉnh ủy tiếng Anh là gì?
văn phòng tỉnh ủy tiếng Anh là Provincial office /prəˈvɪnʃəl ˈɒfɪs/. Văn phòng của ủy ban tỉnh, nơi làm việc của các cán bộ quản lý cấp tỉnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Provincial office
Ví dụ câu với văn phòng tỉnh ủy / Provincial office
- 1
The provincial office is responsible for local governance.
Văn phòng tỉnh chịu trách nhiệm về quản lý địa phương.
- 2
She works at the provincial office in Hanoi.
Cô ấy làm việc tại văn phòng tỉnh ở Hà Nội.
Ghi chú dùng từ văn phòng tỉnh ủy
Văn phòng tỉnh ủy là cơ quan hành chính cấp tỉnh trong hệ thống chính trị Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan: 'ủy ban nhân dân tỉnh' (provincial people's committee), 'huyện ủy' (district party committee), 'xã' (commune).
Video minh hoạ văn phòng tỉnh ủy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với văn phòng tỉnh ủy
Câu hỏi thường gặp về "văn phòng tỉnh ủy"
Văn phòng tỉnh ủy tiếng Anh là gì?
Văn phòng tỉnh ủy tiếng Anh là "Provincial office" (danh từ), nghĩa là: Văn phòng của ủy ban tỉnh, nơi làm việc của các cán bộ quản lý cấp tỉnh.
"Provincial office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Provincial office" nghĩa tiếng Việt là "văn phòng tỉnh ủy". Văn phòng tỉnh ủy là cơ quan hành chính cấp tỉnh trong hệ thống chính trị Việt Nam.
Phát âm "Provincial office" như thế nào?
"Provincial office" có phiên âm IPA /prəˈvɪnʃəl ˈɒfɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Provincial office"?
Văn phòng tỉnh chịu trách nhiệm về quản lý địa phương. — The provincial office is responsible for local governance.