The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Văn phòng quốc hội tiếng Anh là gì?

văn phòng quốc hội tiếng Anh là Parliamentary office /ˌpɑːləˈmɛntəri ˈɒfɪs/. Văn phòng của cơ quan lập pháp quốc gia, nơi làm việc của các nghị sĩ và quản lý hoạt động lập pháp.

Hình minh hoạ "văn phòng quốc hội" tiếng Anh là "Parliamentary office"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Parliamentary office

Danh từ
/ˌpɑːləˈmɛntəri ˈɒfɪs/

Ví dụ câu với văn phòng quốc hội / Parliamentary office

  1. 1

    The parliamentary office is located in the capital city.

    Văn phòng quốc hội nằm ở thủ đô.

  2. 2

    Members of parliament often visit the parliamentary office for discussions.

    Các thành viên quốc hội thường đến văn phòng quốc hội để thảo luận.

Ghi chú dùng từ văn phòng quốc hội

Văn phòng quốc hội là nơi làm việc của các nghị sĩ và ban quản lý hoạt động lập pháp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'legislature' (quốc hội), 'senate' (thượng viện), 'assembly' (đại hội).

Video minh hoạ văn phòng quốc hội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với văn phòng quốc hội

Câu hỏi thường gặp về "văn phòng quốc hội"

Văn phòng quốc hội tiếng Anh là gì?

Văn phòng quốc hội tiếng Anh là "Parliamentary office" (danh từ), nghĩa là: Văn phòng của cơ quan lập pháp quốc gia, nơi làm việc của các nghị sĩ và quản lý hoạt động lập pháp.

"Parliamentary office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Parliamentary office" nghĩa tiếng Việt là "văn phòng quốc hội". Văn phòng quốc hội là nơi làm việc của các nghị sĩ và ban quản lý hoạt động lập pháp.

Phát âm "Parliamentary office" như thế nào?

"Parliamentary office" có phiên âm IPA /ˌpɑːləˈmɛntəri ˈɒfɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Parliamentary office"?

Văn phòng quốc hội nằm ở thủ đô. — The parliamentary office is located in the capital city.