Tiếng Việt
Vạn sự tiếng Anh là gì?
vạn sự tiếng Anh là all things /ɔːl θɪŋz/. Tất cả mọi việc hoặc mọi thứ trong cuộc sống hoặc vũ trụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
all things
Ví dụ câu với vạn sự / all things
- 1
Anh ấy tin rằng niềm tin vào Chúa có thể giúp vượt qua tất cả mọi việc trong cuộc sống.
He believes that faith in God can help overcome all things in life.
- 2
Chúng ta cần chuẩn bị kỹ lưỡng để đối mặt với tất cả mọi việc sắp tới.
We need to prepare thoroughly to face all things ahead.
Ghi chú dùng từ vạn sự
Vạn sự thể hiện tất cả mọi thứ trong cuộc sống hoặc vũ trụ. Các từ liên quan: 'mọi thứ' (everything), 'tất cả' (all), 'mọi việc' (all matters).
Video minh hoạ vạn sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vạn sự
- vạn sự như ýwishes get fulfilled
- vạn sự tùy duyênLet fate take its own course
- vạn sự khởi đầu nanIt's the first step that counts
- vạnten thousand
- Bày đặtMake up unnecessary things
- vạn thọlongevity
- vạn tuếlong live
- vạn vậtEverything
- hoài củacherish old things
- Vạn năngVersatile
- nhiều thứmany things
- một vài thứA few things
Câu hỏi thường gặp về "vạn sự"
Vạn sự tiếng Anh là gì?
Vạn sự tiếng Anh là "all things" (danh từ), nghĩa là: Tất cả mọi việc hoặc mọi thứ trong cuộc sống hoặc vũ trụ.
"all things" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"all things" nghĩa tiếng Việt là "vạn sự". Vạn sự thể hiện tất cả mọi thứ trong cuộc sống hoặc vũ trụ.
Phát âm "all things" như thế nào?
"all things" có phiên âm IPA /ɔːl θɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "all things"?
He believes that faith in God can help overcome all things in life. — Anh ấy tin rằng niềm tin vào Chúa có thể giúp vượt qua tất cả mọi việc trong cuộc sống.