Tiếng Việt
Phỉ chí tiếng Anh là gì?
phỉ chí tiếng Anh là Fulfilled /fʊlˈfɪld/. Hài lòng, thỏa mãn với những gì đã đạt được hoặc có.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fulfilled
Ví dụ câu với phỉ chí / Fulfilled
- 1
Sau khi hoàn thành dự án, cô ấy cảm thấy rất fulfilled và hài lòng.
After completing the project, she felt very fulfilled and satisfied.
- 2
Anh ấy luôn cố gắng để cảm thấy fulfilled trong công việc của mình.
He always tries to feel fulfilled in his work.
Ghi chú dùng từ phỉ chí
Từ 'fulfilled' mô tả trạng thái hài lòng, thỏa mãn sau khi đạt được điều gì đó. Các từ liên quan gồm 'satisfied' (hài lòng), 'content' (hài lòng, thoải mái), 'achievement' (thành tựu), 'gratified' (được hài lòng, thỏa mãn).
Video minh hoạ phỉ chí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phỉ chí
Câu hỏi thường gặp về "phỉ chí"
Phỉ chí tiếng Anh là gì?
Phỉ chí tiếng Anh là "Fulfilled" (tính từ), nghĩa là: Hài lòng, thỏa mãn với những gì đã đạt được hoặc có.
"Fulfilled" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fulfilled" nghĩa tiếng Việt là "phỉ chí". Từ 'fulfilled' mô tả trạng thái hài lòng, thỏa mãn sau khi đạt được điều gì đó.
Phát âm "Fulfilled" như thế nào?
"Fulfilled" có phiên âm IPA /fʊlˈfɪld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fulfilled"?
After completing the project, she felt very fulfilled and satisfied. — Sau khi hoàn thành dự án, cô ấy cảm thấy rất fulfilled và hài lòng.