Tiếng Việt
Như nguyện tiếng Anh là gì?
như nguyện tiếng Anh là Fulfilled /fʊlˈfɪld/. được thực hiện hoặc hoàn thành đúng như mong muốn hoặc dự định ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fulfilled
Ví dụ câu với như nguyện / Fulfilled
- 1
Cước phí đã được thanh toán như nguyện.
The payment was fulfilled as promised.
- 2
Mong ước của cô ấy đã được thực hiện như nguyện.
Her wish was fulfilled as she hoped.
Ghi chú dùng từ như nguyện
Từ này mô tả trạng thái đã hoàn thành hoặc đạt được mong muốn. Các từ liên quan gồm 'complete' (hoàn thành), 'satisfy' (làm hài lòng), 'realize' (hiện thực hóa).
Video minh hoạ như nguyện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với như nguyện
Câu hỏi thường gặp về "như nguyện"
Như nguyện tiếng Anh là gì?
Như nguyện tiếng Anh là "Fulfilled" (tính từ), nghĩa là: được thực hiện hoặc hoàn thành đúng như mong muốn hoặc dự định ban đầu.
"Fulfilled" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fulfilled" nghĩa tiếng Việt là "như nguyện". Từ này mô tả trạng thái đã hoàn thành hoặc đạt được mong muốn.
Phát âm "Fulfilled" như thế nào?
"Fulfilled" có phiên âm IPA /fʊlˈfɪld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fulfilled"?
The payment was fulfilled as promised. — Cước phí đã được thanh toán như nguyện.