Tiếng Việt
Bộ phận văn thư tiếng Anh là gì?
bộ phận văn thư tiếng Anh là clerical assistant /ˈklɛrəkəl əˈsɪstənt/. Người hỗ trợ công việc văn phòng, thường làm các công việc hành chính như sắp xếp hồ sơ, gửi thư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clerical assistant
Ví dụ câu với bộ phận văn thư / clerical assistant
- 1
Cô ấy làm trợ lý văn phòng để giúp quản lý hồ sơ.
She works as a clerical assistant to help manage files.
- 2
Trợ lý văn thư thường xử lý các công việc giấy tờ hàng ngày.
A clerical assistant usually handles daily paperwork.
Ghi chú dùng từ bộ phận văn thư
Bộ phận văn thư là vị trí hỗ trợ công tác hành chính trong tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm 'administrative assistant' (trợ lý hành chính), 'secretary' (thư ký), 'office clerk' (nhân viên văn phòng).
Video minh hoạ bộ phận văn thư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ phận văn thư
Câu hỏi thường gặp về "bộ phận văn thư"
Bộ phận văn thư tiếng Anh là gì?
Bộ phận văn thư tiếng Anh là "clerical assistant" (danh từ), nghĩa là: Người hỗ trợ công việc văn phòng, thường làm các công việc hành chính như sắp xếp hồ sơ, gửi thư.
"clerical assistant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clerical assistant" nghĩa tiếng Việt là "bộ phận văn thư". Bộ phận văn thư là vị trí hỗ trợ công tác hành chính trong tổ chức.
Phát âm "clerical assistant" như thế nào?
"clerical assistant" có phiên âm IPA /ˈklɛrəkəl əˈsɪstənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clerical assistant"?
She works as a clerical assistant to help manage files. — Cô ấy làm trợ lý văn phòng để giúp quản lý hồ sơ.