Tiếng Việt
Vận tốc cuối tiếng Anh là gì?
vận tốc cuối tiếng Anh là terminal velocity /ˈtɜːmɪnəl vəˈlɒsɪti/. Vận tốc cuối cùng đạt được khi một vật rơi tự do trong không khí, không còn gia tốc nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
terminal velocity
Ví dụ câu với vận tốc cuối / terminal velocity
- 1
The skydiver reached terminal velocity after falling for several seconds.
Nhảy dù đã đạt vận tốc cuối sau vài giây rơi.
- 2
Objects falling in a viscous fluid have a lower terminal velocity.
Các vật rơi trong chất lỏng nhớt có vận tốc cuối thấp hơn.
Ghi chú dùng từ vận tốc cuối
Vận tốc cuối là tốc độ không đổi của vật rơi tự do khi lực cản của không khí cân bằng với trọng lực. Các thuật ngữ liên quan gồm 'acceleration' (gia tốc), 'drag force' (lực cản), 'free fall' (rơi tự do).
Video minh hoạ vận tốc cuối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vận tốc cuối
Câu hỏi thường gặp về "vận tốc cuối"
Vận tốc cuối tiếng Anh là gì?
Vận tốc cuối tiếng Anh là "terminal velocity" (danh từ), nghĩa là: Vận tốc cuối cùng đạt được khi một vật rơi tự do trong không khí, không còn gia tốc nữa.
"terminal velocity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"terminal velocity" nghĩa tiếng Việt là "vận tốc cuối". Vận tốc cuối là tốc độ không đổi của vật rơi tự do khi lực cản của không khí cân bằng với trọng lực.
Phát âm "terminal velocity" như thế nào?
"terminal velocity" có phiên âm IPA /ˈtɜːmɪnəl vəˈlɒsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "terminal velocity"?
Nhảy dù đã đạt vận tốc cuối sau vài giây rơi. — The skydiver reached terminal velocity after falling for several seconds.