Tiếng Việt
Vận tốc tiếng Anh là gì?
vận tốc tiếng Anh là velocity /vɪˈlɒsɪti/. Tốc độ của một vật thể trong một hướng nhất định, đo bằng khoảng cách trên một đơn vị thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
velocity
Ví dụ câu với vận tốc / velocity
- 1
Xe chạy với vận tốc 60 km/h trên đường cao tốc.
The car was traveling at a velocity of 60 km/h on the highway.
- 2
Vận tốc của hành tinh quanh mặt trời là rất lớn.
The velocity of the planet orbiting the sun is very high.
Ghi chú dùng từ vận tốc
Vận tốc là một dạng của tốc độ có hướng, liên quan đến tốc độ và hướng di chuyển. Các thuật ngữ liên quan gồm 'speed' (tốc độ), 'acceleration' (gia tốc), 'momentum' (động lượng).
Video minh hoạ vận tốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vận tốc
Câu hỏi thường gặp về "vận tốc"
Vận tốc tiếng Anh là gì?
Vận tốc tiếng Anh là "velocity" (danh từ), nghĩa là: Tốc độ của một vật thể trong một hướng nhất định, đo bằng khoảng cách trên một đơn vị thời gian.
"velocity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"velocity" nghĩa tiếng Việt là "vận tốc". Vận tốc là một dạng của tốc độ có hướng, liên quan đến tốc độ và hướng di chuyển.
Phát âm "velocity" như thế nào?
"velocity" có phiên âm IPA /vɪˈlɒsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "velocity"?
The car was traveling at a velocity of 60 km/h on the highway. — Xe chạy với vận tốc 60 km/h trên đường cao tốc.