The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vận tốc góc tiếng Anh là gì?

vận tốc góc tiếng Anh là angular velocity /ˈæŋɡjʊlər vəˈlɒsɪti/. Tốc độ quay của một vật thể quanh trục của nó, đo bằng góc quay trên một đơn vị thời gian.

Hình minh hoạ "vận tốc góc" tiếng Anh là "angular velocity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

angular velocity

Danh từ
/ˈæŋɡjʊlər vəˈlɒsɪti/

Ví dụ câu với vận tốc góc / angular velocity

  1. 1

    Vận tốc góc của bánh xe tăng là 30 độ trên giây.

    The angular velocity of the wheel is 30 degrees per second.

  2. 2

    Trong cơ học, vận tốc góc giúp mô tả chuyển động quay của vật thể.

    In mechanics, angular velocity describes the rotational motion of an object.

Ghi chú dùng từ vận tốc góc

Vận tốc góc là một khái niệm trong vật lý mô tả tốc độ quay của vật thể quanh trục. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tần số quay' (frequency), 'gia tốc góc' (angular acceleration), và 'độ lệch góc' (angle displacement).

Video minh hoạ vận tốc góc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vận tốc góc

Câu hỏi thường gặp về "vận tốc góc"

Vận tốc góc tiếng Anh là gì?

Vận tốc góc tiếng Anh là "angular velocity" (danh từ), nghĩa là: Tốc độ quay của một vật thể quanh trục của nó, đo bằng góc quay trên một đơn vị thời gian.

"angular velocity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"angular velocity" nghĩa tiếng Việt là "vận tốc góc". Vận tốc góc là một khái niệm trong vật lý mô tả tốc độ quay của vật thể quanh trục.

Phát âm "angular velocity" như thế nào?

"angular velocity" có phiên âm IPA /ˈæŋɡjʊlər vəˈlɒsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "angular velocity"?

The angular velocity of the wheel is 30 degrees per second. — Vận tốc góc của bánh xe tăng là 30 độ trên giây.