Tiếng Việt
Máy đo tốc độ góc tiếng Anh là gì?
máy đo tốc độ góc tiếng Anh là angular velocity meter /ˈæŋɡjʊlər vəˈlɒsɪti ˈmiːtər/. Thiết bị đo tốc độ quay của một vật thể quanh trục của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
angular velocity meter
Ví dụ câu với máy đo tốc độ góc / angular velocity meter
- 1
The engineer used an angular velocity meter to measure the rotation speed of the turbine.
Kỹ sư đã sử dụng máy đo tốc độ góc để đo tốc độ quay của turbine.
- 2
Angular velocity meters are essential in aerospace engineering.
Máy đo tốc độ góc rất cần thiết trong kỹ thuật hàng không vũ trụ.
Ghi chú dùng từ máy đo tốc độ góc
Máy đo tốc độ góc dùng để đo tốc độ quay quanh trục. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'rotation' (quay), 'velocity' (tốc độ), 'rotation rate' (tốc độ quay).
Video minh hoạ máy đo tốc độ góc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy đo tốc độ góc
Câu hỏi thường gặp về "máy đo tốc độ góc"
Máy đo tốc độ góc tiếng Anh là gì?
Máy đo tốc độ góc tiếng Anh là "angular velocity meter" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đo tốc độ quay của một vật thể quanh trục của nó.
"angular velocity meter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"angular velocity meter" nghĩa tiếng Việt là "máy đo tốc độ góc". Máy đo tốc độ góc dùng để đo tốc độ quay quanh trục.
Phát âm "angular velocity meter" như thế nào?
"angular velocity meter" có phiên âm IPA /ˈæŋɡjʊlər vəˈlɒsɪti ˈmiːtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "angular velocity meter"?
Kỹ sư đã sử dụng máy đo tốc độ góc để đo tốc độ quay của turbine. — The engineer used an angular velocity meter to measure the rotation speed of the turbine.