Tiếng Việt
Văng ra tiếng Anh là gì?
Văng ra tiếng Anh là Eject /ɪˈʤɛkt/. Phát ra hoặc bắn ra khỏi một chỗ, thường là do áp lực hoặc lực đẩy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Eject
Ví dụ câu với Văng ra / Eject
- 1
Ô tô bị va chạm mạnh khiến khí thải văng ra ngoài.
The car crash caused fumes to eject from the exhaust.
- 2
Máy tính bị lỗi khiến đĩa cứng văng ra khỏi khe cắm.
The faulty computer caused the hard drive to eject from the slot.
Ghi chú dùng từ Văng ra
Eject có nghĩa là phóng ra hoặc đẩy ra khỏi một chỗ, thường liên quan đến thiết bị hoặc vật thể bị đẩy ra do áp lực hoặc cơ chế tự nhiên. Các từ liên quan: 'expel' (đuổi ra), 'release' (giải phóng), 'discharge' (xả ra).
Video minh hoạ Văng ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Văng ra
Câu hỏi thường gặp về "Văng ra"
Văng ra tiếng Anh là gì?
Văng ra tiếng Anh là "Eject" (động từ), nghĩa là: Phát ra hoặc bắn ra khỏi một chỗ, thường là do áp lực hoặc lực đẩy.
"Eject" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Eject" nghĩa tiếng Việt là "Văng ra". Eject có nghĩa là phóng ra hoặc đẩy ra khỏi một chỗ, thường liên quan đến thiết bị hoặc vật thể bị đẩy ra do áp lực hoặc cơ chế tự nhiên.
Phát âm "Eject" như thế nào?
"Eject" có phiên âm IPA /ɪˈʤɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Eject"?
The car crash caused fumes to eject from the exhaust. — Ô tô bị va chạm mạnh khiến khí thải văng ra ngoài.