Tiếng Việt
Sự phun ra tiếng Anh là gì?
sự phun ra tiếng Anh là eject /ɪˈdʒɛkt/. bắn ra, phun ra khỏi một chỗ hoặc một vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eject
Ví dụ câu với sự phun ra / eject
- 1
Máy bay đã eject phi công khi gặp sự cố.
The pilot had to eject from the plane during the emergency.
- 2
Chất thải được eject ra khỏi hệ thống.
Waste is ejected from the system.
Ghi chú dùng từ sự phun ra
Eject là hành động bắn ra hoặc phun ra khỏi một nơi hoặc vật thể. Các từ liên quan: 'expel' (đuổi ra), 'release' (giải phóng), 'discharge' (xả ra).
Video minh hoạ sự phun ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự phun ra
Câu hỏi thường gặp về "sự phun ra"
Sự phun ra tiếng Anh là gì?
Sự phun ra tiếng Anh là "eject" (động từ), nghĩa là: bắn ra, phun ra khỏi một chỗ hoặc một vật thể.
"eject" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eject" nghĩa tiếng Việt là "sự phun ra". Eject là hành động bắn ra hoặc phun ra khỏi một nơi hoặc vật thể.
Phát âm "eject" như thế nào?
"eject" có phiên âm IPA /ɪˈdʒɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eject"?
The pilot had to eject from the plane during the emergency. — Máy bay đã eject phi công khi gặp sự cố.